面陰

miàn yīn diện âm

Hán Việt: diện âm · Pinyin: miàn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面向山北或水南。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面向山北或水南。