面陽 miàn yáng · diện dương Hán Việt: diện dương · Pinyin: miàn yáng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 陽 (dương)Pinyinmiàn yángHán Việtdiện dươngCấu tạo面 + 陽 · diện + dương nghĩa thành phần: diện + dương