面雪 miàn xuě · diện tuyết Hán Việt: diện tuyết · Pinyin: miàn xuě Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 雪 (tuyết)Pinyinmiàn xuěHán Việtdiện tuyếtCấu tạo面 + 雪 · diện + tuyết nghĩa thành phần: diện + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"面雪"; 面粉。面粉细白如雪,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"面雪"。 2.面粉。面粉细白如雪,故称。