面霜

miàn shuāng diện sương

Hán Việt: diện sương · Pinyin: miàn shuāng

Tổng quan

kem dưỡng da mặt (mỹ phẩm)

Cấu tạo: (diện) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kem dưỡng da mặt (mỹ phẩm)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種化妝保養品。用來提供臉部皮膚養分的膏狀物質。如:「天冷時,她在臉上塗了一些面霜以防止皮膚乾裂。」

Eng

  • CC-CEDICT facial cream (cosmetics)
  • Cihui facial cream (cosmetics)