面面上

miàn miàn shàng diện diện thượng

Hán Việt: diện diện thượng · Pinyin: miàn miàn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (diện) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。表面上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。表面上。