面面上

miàn miàn shàngdiện diện thượng

Hán Việt: diện diện thượng · Pinyin: miàn miàn shàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。表面上。

Cấu tạo: 面 (diện) + 面 (diện) + 上 (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。表面上。

Từ liên quan

Gần nghĩa

面面观 · 面面俱到 · 面面相觑 · 面上 · 面面 · 面面光 · 面面相窺 · 面面皆到