面頷 miàn hàn · diện hạm Hán Việt: diện hạm · Pinyin: miàn hàn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 頷 (hạm)Pinyinmiàn hànHán Việtdiện hạmCấu tạo面 + 頷 · diện + hạm nghĩa thành phần: diện + hạm