面頸的 diện cảnh đích Hán Việt: diện cảnh đích Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 頸 (cảnh) + 的 (đích)Hán Việtdiện cảnh đíchCấu tạo面 + 頸 + 的 · diện + cảnh + đích nghĩa thành phần: diện + cảnh + đích