面頰

miàn jiá diện giáp

Hán Việt: diện giáp · Pinyin: miàn jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臉部。《三國演義》第二六回:「遼奮力再趕,坐下戰馬,又被文醜一箭射中面頰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸的两侧﹐从眼到下颔的部位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脸的两侧﹐从眼到下颔的部位。

Eng

  • CC-CEDICT cheek
  • Cihui cheek

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

脸颊