面額
diện ngạch
Hán Việt: diện ngạch · Pinyin: miàn é
Tổng quan
mệnh giá (của tiền tệ hoặc trái phiếu) mệnh giá; loại (tiền tệ)。票面的數額。 各種面額的人民幣。 các loại tiền của đồng nhân dân tệ.
Nghĩa
Việt
- Cihui mệnh giá (của tiền tệ hoặc trái phiếu) mệnh giá; loại (tiền tệ)。票面的數額。 各種面額的人民幣。 các loại tiền của đồng nhân dân tệ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 票面的數額。如:「她開給我一張面額一萬的支票。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 票面的数额。
- Tân Hoa Tự Điển 1.票面的数额。
Eng
- CC-CEDICT denomination (of currency or bond)
- Cihui denomination (of currency or bond)