面饬
diện sức
Hán Việt: diện sức
Tổng quan
ồ đeo làm đẹp bề ngoài của đàn bà. diện sức diện sức ☆Đồ đeo làm đẹp bề ngoài của đàn bà.
Nghĩa
Việt
- Cihui ồ đeo làm đẹp bề ngoài của đàn bà. diện sức diện sức ☆Đồ đeo làm đẹp bề ngoài của đàn bà.