面首

miàn shǒu diện thủ

Hán Việt: diện thủ · Pinyin: miàn shǒu

Tổng quan

bạn nam đồng hành đẹp trai | trai bao trai lơ; đĩ đực。指供貴婦人玩弄的美男子(面:指臉;首:指頭髮)。

Cấu tạo: (diện) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn nam đồng hành đẹp trai | trai bao trai lơ; đĩ đực。指供貴婦人玩弄的美男子(面:指臉;首:指頭髮)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代專供貴婦人玩弄的美男子。《資治通鑑.卷一三○.宋紀十二.明帝泰始元年》:「帝乃為公主置面首,左右三十人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容貌面首端正; 供贵妇玩弄的美男子。
  • Tân Hoa Tự Điển ①容貌面首端正。②供贵妇玩弄的美男子。

Eng

  • CC-CEDICT handsome male companion|gigolo
  • Cihui handsome male companion; gigolo