靦冒 miǎn mào · điến mạo Hán Việt: điến mạo · Pinyin: miǎn mào Tổng quan Cấu tạo: 靦 (điến) + 冒 (mạo)Pinyinmiǎn màoHán Việtđiến mạoCấu tạo靦 + 冒 · điến + mạo nghĩa thành phần: điến + mạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 厚著臉皮接受。《北史.卷九.周太祖文帝本紀》:「直以一介鷹犬,效力戎行,靦冒恩私,遂階榮寵。」