靦怍 miǎn zuò · điến tạc Hán Việt: điến tạc · Pinyin: miǎn zuò Tổng quan Cấu tạo: 靦 (điến) + 怍 (tạc)Pinyinmiǎn zuòHán Việtđiến tạcCấu tạo靦 + 怍 · điến + tạc nghĩa thành phần: điến + tạc