靦怍

miǎn zuòđiến tạc

Hán Việt: điến tạc · Pinyin: miǎn zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惭愧。

Cấu tạo: 靦 (điến) + 怍 (tạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

靦臉 · 靦腆 · 靦覥 · 腼腆的 · 怍愕 · 怍色 · 腼冒 · 腼怀