靦懷 miǎn huái · điến hoài Hán Việt: điến hoài · Pinyin: miǎn huái Tổng quan Cấu tạo: 靦 (điến) + 懷 (hoài)Pinyinmiǎn huáiHán Việtđiến hoàiCấu tạo靦 + 懷 · điến + hoài nghĩa thành phần: điến + hoài