靦然 miǎn rán · điến nhiên Hán Việt: điến nhiên · Pinyin: miǎn rán Tổng quan Cấu tạo: 靦 (điến) + 然 (nhiên)Pinyinmiǎn ránHán Việtđiến nhiênCấu tạo靦 + 然 · điến + nhiên nghĩa thành phần: điến + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 羞愧臉紅的樣子。《國語.越語下》:「余雖靦然而人面哉,吾猶禽獸也,又安知是諓諓者乎?」