靦然

miǎn ránđiến nhiên

Hán Việt: điến nhiên · Pinyin: miǎn rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.面目具备之貌。 2.厚颜貌。 3.惭愧貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

羞愧臉紅的樣子。《國語.越語下》:「余雖靦然而人面哉,吾猶禽獸也,又安知是諓諓者乎?」

Cấu tạo: 靦 (điến) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羞愧臉紅的樣子。《國語.越語下》:「余雖靦然而人面哉,吾猶禽獸也,又安知是諓諓者乎?」

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然則 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而 · 然諾