靦臉

tiǎn liǎn điến kiểm

Hán Việt: điến kiểm · Pinyin: tiǎn liǎn

Tổng quan

không biết xấu hổ | trơ trẽn

Cấu tạo: (điến) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết xấu hổ | trơ trẽn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 厚臉皮。如:「他那付靦臉的樣子,真令人厭惡!」