靦臉
điến kiểm
Hán Việt: điến kiểm · Pinyin: tiǎn liǎn
Tổng quan
không biết xấu hổ; trơ trẽn
厚臉皮。如:「他那付靦臉的樣子,真令人厭惡!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trơ trẽn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 厚臉皮。如:「他那付靦臉的樣子,真令人厭惡!」
Hán Việt: điến kiểm · Pinyin: tiǎn liǎn
không biết xấu hổ; trơ trẽn
厚臉皮。如:「他那付靦臉的樣子,真令人厭惡!」