靦貌 miǎn mào · điến mạo Hán Việt: điến mạo · Pinyin: miǎn mào Tổng quan Cấu tạo: 靦 (điến) + 貌 (mạo)Pinyinmiǎn màoHán Việtđiến mạoCấu tạo靦 + 貌 · điến + mạo nghĩa thành phần: điến + mạo