革出

gé chūcách xuất

Hán Việt: cách xuất · Pinyin: gé chū

Tổng quan

khai trừ; đuổi

新华 · Tân Hoa Đại lục

开除出去:~教门。

Cấu tạo: 革 (cách) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trục xuất
  • Cihui đá ra khai trừ; đuổi。開除出去。
  • Tần suất từ trục xuất , đá ra; khai trừ; đuổi; đuổi
  • Biên soạn r.v. expel; dismiss

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开除出去:~教门。

Eng

  • Cihui to expel; to kick out
  • Tần suất từ r.v. expel; dismiss

Từ liên quan

Gần nghĩa

革出山门 · 革出教门 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书