革命黨 cách mệnh đảng Hán Việt: cách mệnh đảng Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 黨 (đảng)Hán Việtcách mệnh đảngCấu tạo革 + 命 + 黨 · cách + mệnh + đảng nghĩa thành phần: cách + mệnh + đảng Nghĩa EngCihui 革命黨 émìngdǎng n. <pol.> revolutionary political party