革員 cách viên Hán Việt: cách viên Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 員 (viên)Hán Việtcách viênCấu tạo革 + 員 · cách + viên nghĩa thành phần: cách + viên Nghĩa EngCihui 革員 géyuán v.o. have a reduction in force