革囊

gé náng cách nang

Hán Việt: cách nang · Pinyin: gé náng

Tổng quan

túi da | nghĩa bóng: cơ thể con người

Cấu tạo: (cách) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi da | nghĩa bóng: cơ thể con người

Eng

  • CC-CEDICT leather purse|fig. human body
  • Cihui leather purse; fig. human body