革囊

gé nángcách nang

Hán Việt: cách nang · Pinyin: gé náng

Tổng quan

túi da; bao da

Cấu tạo: 革 (cách) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa bóng: cơ thể con người
  • Tần suất từ túi da , nghĩa bóng: cơ thể con người; túi da; bao da; bao da
  • Biên soạn 1. leather bag/case 2. human body

Eng

  • Cihui leather purse; fig. human body
  • Tần suất từ n. 1. leather bag/case 2. human body

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚