革官 cách quan Hán Việt: cách quan Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 官 (quan)Hán Việtcách quanCấu tạo革 + 官 · cách + quan nghĩa thành phần: cách + quan Nghĩa EngCihui 革官 éguān v.o. dismiss a functionary