革审 cách thẩm Hán Việt: cách thẩm Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 审 (thẩm)Hán Việtcách thẩmCấu tạo革 + 审 · cách + thẩm nghĩa thành phần: cách + thẩm