革弊 cách tệ Hán Việt: cách tệ Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 弊 (tệ)Hán Việtcách tệCấu tạo革 + 弊 · cách + tệ nghĩa thành phần: cách + tệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 除去弊害。《文明小史》第二二回:「談起中國的前途,銳然以革弊自任。」