革故 cách cố Hán Việt: cách cố Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 故 (cố)Hán Việtcách cốCấu tạo革 + 故 · cách + cố nghĩa thành phần: cách + cố Nghĩa EngCihui 革故 égù v.o. <wr.> discard the old ways of life in favor of the new