革争 cách tranh Hán Việt: cách tranh Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 争 (tranh)Hán Việtcách tranhCấu tạo革 + 争 · cách + tranh nghĩa thành phần: cách + tranh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 強爭、強辯。《水滸傳》第三八回:「自古賭錢場上無父子。你明明地輸了,如何倒來革爭!」