革翅目 cách sí mục Hán Việt: cách sí mục Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 翅 (sí) + 目 (mục)Hán Việtcách sí mụcCấu tạo革 + 翅 + 目 · cách + sí + mục nghĩa thành phần: cách + sí + mục