革运 cách vận Hán Việt: cách vận Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 运 (vận)Hán Việtcách vậnCấu tạo革 + 运 · cách + vận nghĩa thành phần: cách + vận Nghĩa jaJMdict fifth year of the sexagenary cycle (in Onmyōdō)