革靴 cách ngoa Hán Việt: cách ngoa Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 靴 (ngoa)Hán Việtcách ngoaCấu tạo革 + 靴 · cách + ngoa nghĩa thành phần: cách + ngoa Nghĩa jaJMdict leather shoes|leather boots