靳世 jìn shì · cận thế Hán Việt: cận thế · Pinyin: jìn shì Tổng quan Cấu tạo: 靳 (cận) + 世 (thế)Pinyinjìn shìHán Việtcận thếCấu tạo靳 + 世 · cận + thế nghĩa thành phần: cận + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓厌恶世事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓厌恶世事。