靳侮 jìn wǔ·cận vũ Hán Việt: cận vũ · Pinyin: jìn wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.讥笑侮辱。 Cấu tạo: 靳 (cận) + 侮 (vũ)Pinyinjìn wǔHán Việtcận vũCấu tạo靳 + 侮 · cận + vũ nghĩa thành phần: cận + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.讥笑侮辱。 Từ liên quan Gần nghĩa侮弄 · 侮慢 · 侮蔑 · 侮辱 · 侮骂 · 侮1. · 侮2. · 侮慢的