靳吝 jìn lìn·cận lận Hán Việt: cận lận · Pinyin: jìn lìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吝惜。 Cấu tạo: 靳 (cận) + 吝 (lận)Pinyinjìn lìnHán Việtcận lậnCấu tạo靳 + 吝 · cận + lận nghĩa thành phần: cận + lận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吝惜。 Từ liên quan Gần nghĩa吝啬 · 吝惜 · 吝木 · 吝橘 · 吝矧 · 吝祿 · 吝啬鬼 · 吝啬地