靳嗇 jìn sè · cận sắc Hán Việt: cận sắc · Pinyin: jìn sè Tổng quan Cấu tạo: 靳 (cận) + 嗇 (sắc)Pinyinjìn sèHán Việtcận sắcCấu tạo靳 + 嗇 · cận + sắc nghĩa thành phần: cận + sắc