靳固

jìn gù cận cố

Hán Việt: cận cố · Pinyin: jìn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吝惜固守。《晉書.卷四九.嵇康傳》:「昔袁孝尼嘗從吾學廣陵散,吾每靳固之。」唐.王諲〈柱礎賦〉:「無靳固而守樸,非昭章而眩明。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吝惜; 宝爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吝惜。 2.宝爱。

Eng

  • Cihui 靳固 jìngù v.p. stingy and stubborn