靳巧 jìn qiǎo · cận xảo Hán Việt: cận xảo · Pinyin: jìn qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 靳 (cận) + 巧 (xảo)Pinyinjìn qiǎoHán Việtcận xảoCấu tạo靳 + 巧 · cận + xảo nghĩa thành phần: cận + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓保守技艺,不肯外传。Tân Hoa Tự Điển 1.谓保守技艺,不肯外传。