靳巧

jìn qiǎocận xảo

Hán Việt: cận xảo · Pinyin: jìn qiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓保守技艺,不肯外传。

Cấu tạo: 靳 (cận) + 巧 (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓保守技艺,不肯外传。

Từ liên quan

Gần nghĩa

巧了 · 巧人 · 巧便 · 巧匠 · 巧取 · 巧合 · 巧妇 · 巧妙