靳惜 jìn xī · cận tích Hán Việt: cận tích · Pinyin: jìn xī Tổng quan Cấu tạo: 靳 (cận) + 惜 (tích)Pinyinjìn xīHán Việtcận tíchCấu tạo靳 + 惜 · cận + tích nghĩa thành phần: cận + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吝啬;吝惜;珍惜; 怜惜。Tân Hoa Tự Điển 1.吝啬;吝惜;珍惜。 2.怜惜。