靳指 jìn zhǐ · cận chỉ Hán Việt: cận chỉ · Pinyin: jìn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 靳 (cận) + 指 (chỉ)Pinyinjìn zhǐHán Việtcận chỉCấu tạo靳 + 指 · cận + chỉ nghĩa thành phần: cận + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讥笑﹑指斥。Tân Hoa Tự Điển 1.讥笑﹑指斥。