靳術

jìn shù cận thuật

Hán Việt: cận thuật · Pinyin: jìn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓吝惜而不公开秘术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓吝惜而不公开秘术。