靳直

jìn zhí cận trực

Hán Việt: cận trực · Pinyin: jìn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吝惜钱财。直,值。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吝惜钱财。直,值。