靳薄 jìn báo · cận bạc Hán Việt: cận bạc · Pinyin: jìn báo Tổng quan Cấu tạo: 靳 (cận) + 薄 (bạc)Pinyinjìn báoHán Việtcận bạcCấu tạo靳 + 薄 · cận + bạc nghĩa thành phần: cận + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厌恶鄙薄。Tân Hoa Tự Điển 1.厌恶鄙薄。