靳財 jìn cái · cận tài Hán Việt: cận tài · Pinyin: jìn cái Tổng quan Cấu tạo: 靳 (cận) + 財 (tài)Pinyinjìn cáiHán Việtcận tàiCấu tạo靳 + 財 · cận + tài nghĩa thành phần: cận + tài