靳貴 jìn guì · cận quý Hán Việt: cận quý · Pinyin: jìn guì Tổng quan Cấu tạo: 靳 (cận) + 貴 (quý)Pinyinjìn guìHán Việtcận quýCấu tạo靳 + 貴 · cận + quý nghĩa thành phần: cận + quý