靳貴

jìn guì cận quý

Hán Việt: cận quý · Pinyin: jìn guì

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓获取显贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓获取显贵。