靳道

jìn dào cận đạo

Hán Việt: cận đạo · Pinyin: jìn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹筋道。指食物有韧性,耐咀嚼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹筋道。指食物有韧性,耐咀嚼。