靴履 xuē lǚ · ngoa lí Hán Việt: ngoa lí · Pinyin: xuē lǚ Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 履 (lí)Pinyinxuē lǚHán Việtngoa líCấu tạo靴 + 履 · ngoa + lí nghĩa thành phần: ngoa + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"韞履"; 靴子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韞履"。 2.靴子。