靴工

xuē gōng ngoa công

Hán Việt: ngoa công · Pinyin: xuē gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"韞工"; 鞋匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韞工"。 2.鞋匠。