靴扇 xuē shàn · ngoa phiến Hán Việt: ngoa phiến · Pinyin: xuē shàn Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 扇 (phiến)Pinyinxuē shànHán Việtngoa phiếnCấu tạo靴 + 扇 · ngoa + phiến nghĩa thành phần: ngoa + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种折扇。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种折扇。