靴文

xuē wén ngoa văn

Hán Việt: ngoa văn · Pinyin: xuē wén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"韞文"。亦作"靴纹"; 靴皮的花纹。形容细波微浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韞文"。亦作"靴纹"。 2.靴皮的花纹。形容细波微浪。