靴桶 xuē tǒng · ngoa dũng Hán Việt: ngoa dũng · Pinyin: xuē tǒng Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 桶 (dũng)Pinyinxuē tǒngHán Việtngoa dũngCấu tạo靴 + 桶 · ngoa + dũng nghĩa thành phần: ngoa + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即靴筒。Tân Hoa Tự Điển 1.即靴筒。