靴皮 xuē pí · ngoa bì Hán Việt: ngoa bì · Pinyin: xuē pí Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 皮 (bì)Pinyinxuē píHán Việtngoa bìCấu tạo靴 + 皮 · ngoa + bì nghĩa thành phần: ngoa + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"韞皮"; 制靴的皮革。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韞皮"。 2.制靴的皮革。